Meo Meo Meo
rửa mặt
-
to wash one's face
mà
- yet
còn
- still
chẳng được
- cannot
liếm mép
-
to lick one's lips
ngồi
- to sit
khăn mặt
- wash cloth
đau mắt
-
to have pink eyes
khóc
- to cry
Home