| VOWEL CLUSTERS |
VOCABULARY
|
PRACTICE
|
ai;
ay; ây
|
hai; phải; Thái, Ma-lai-xia,
dạy ; mấy; thầy, bây giờ; bẩy, bảy
|
bài (lesson); mai
(tomorrow)
tay (arm); cháy (burn);
ngày
(day); mấy
(how many)
thấy
(see); thức dậy
(to wake up)
|
ao,
au, âu
|
chào; nào; Lào; bao nhiêu
sáu,
đâu
|
cao học (graduate
study)
cháo
(rice soup); chảo (pan)
báo
(newspaper);
sạo (tell a
lie); bão
(storm)
máu
(blood); màu
(color)
đậu (park); dấu (hide);
người
mẫu (model);
dầu (oil)
|
ơi;
ôi; ui
|
với, giới, tôi, xin lỗi, vui
|
chơi (play); bởi (because):
tối (dark);
chổi (broom);
túi
(pocket); xui
(unlucky)
|
ia;
ua, ưa
|
In-đô-nê-xia; Cam-pu-chia;
địa chỉ; của; thưa
|
mía
(sugar cane); đĩa
(plate)
mua
(buy); chùa
(pagoda)
cửa
(door); mưa (rain);
dứa (pineaple);
dừa
(coconut)
|
iêu
|
bao
nhiêu,
tiểu bang;
giới thiệu
|
nhiều (many); hiệu (store/shop)
chiếu (mat);
hiểu (understand)
|
oanh
|
doanh nhân
|
chim
oanh (oriole)
|
oai
|
điện thoại
|
bà
ngoại
(maternal grandmom)
năm ngoái
(last year)
|
inh
|
sinh viên;
học sinh
|
tỉnh (province); bịnh (sick)
bình
(vase); mình
(self)
|
iên;
iêng
|
giáo viên; miền; điện thoại;
tiếng
|
tiền (money); biển (sea);
chiên
(fry); riêng
(separate)
miếng
(piece); kiếng
(glass)
|
iêc;
iêt
|
việc; Việt
|
tiếc (regret); tiệc (party);
viết
(write); biết
(know);giết (kill)
|
uât
|
luật
|
quất (kumquat); quật (dig up)
|
uôi
|
tuổi
|
buổi (portion of the
day);
đuôi
(tail); chuỗi (chain)
|
uốc;
uộc
|
Trung
Quốc,
Hàn Quốc
|
buộc (to tie); thuốc (medicine)
|
ương
|
trường; đường
|
trưởng (leader); dượng (uncle)
tượng
(statue); tướng
(general)
|
ươi;
|
người; mười; mươi;
|
cười (laugh); cưới (wed)
bưởi (grapefruit);
dưới (under)
|
ước,
ược
|
nước; dược sĩ; được
|
bước (step); trước (before)
lược (comb);
ước
(wish)
|