|
VOCABULARY
|
PRACTICE
|
ách, ạch
|
sách
|
sạch (clean); tách (cup);
lạch (small canal); rách (torn)
|
ăn, ăng
|
ăn, căng-tin
|
săn (to hunt); bắn (to shoot)
lằn (fold); mặn (salty)
bằng (equal); chẳng (never)
|
ấp; ập
|
bài tập
|
thấp (short); mập (fat); hấp (to steam)
|
êm
|
đêm
|
thêm (to add); mềm (soft); yếm (yoke)
|
ôm
|
hôm qua; hôm nay
|
ốm (thin; sick); tôm (shrimp)
chồm (to spring); trộm (to steal)
|
ớp
|
lớp
|
hợp (suitable); hớp (sip)
|
oa
|
hoá học
|
hoa (flower); xoá (to erase)
hội họa (painting); hoả (fire)
|
oan
|
toán
|
hoàn toàn (perfect), hoãn (to postpone)
|
út; ụt
|
phút
|
chút (moment); bút (pen);
lụt (flood); hút thuốc lá (to smoke) |
uân
|
tuần
|
tuấn (talent); chuẩn (standard)
|
ức; ực
|
thức
|
tức (frustrated); mực (ink); mức (level)
|
uông
|
uống
|
uổng công (to waste one's energy/labor); xuống (down)
ruộng (paddy-field)
|
iếp; iệp
|
tốt nghiệp
|
nghề nghiệp (occupation), kiếp (life) tiếp (to continue);
|