| Definition: |
tiền = money |
| |
|
| Example: |
A: Mình đói quá! Chúng ta đi ăn cơm nhá! |
| |
B: Ừ, hôm nay để mình đãi. Mới lĩnh lương. Có nhiều "bác" lắm! |
| |
(Ừ, hôm nay để mình đãi. Mới lĩnh lương. Có nhiều tiền lắm!) |
| |
|
| |
A: Cậu cho tớ mượn vài trăm. Đầu tháng lĩnh lương tớ trả ngay. |
| |
B: Tiếc quá! Cuối tháng, mình cũng hết "bác" rồi! |
| |
(Tiếc quá! Cuối tháng, mình cũng hết tiền rồi!) |
| |
|
Etymology:
|
Bác refers to "uncle" Hồ Chí Minh. Since all Vietnamese bills have Hồ Chí
Minh’s portrait, bác ("uncle" HCM) as slang refers to money.
|
| |
|
Synonyms:
|
vé, chai = 100 US bill
|
| |
|
Practice:
|
-Write two mini-dialogues using bác as slang.
-Find
the way to use bác in your conversation with a native speaker of Vietnam
today!
|