| Definition: |
1) nhà quê = hick, country bumpkin, hillbilly |
| |
2) ignorant |
| Example: |
A: Thành là ai, anh biết không? |
| |
B: Biết chứ. Thành là cái anh chàng hai lúa lúc nãy mình vừa gặp đó. |
| |
(Biết chứ. Thành là cái anh chàng nhà quê lúc nãy mình vừa gặp đó.) |
| |
|
| |
A: Chị biết thiết kế trang web không? |
| |
B: Ô, cái này thì tôi "hai lúa" lắm! |
| |
(Ô, cái này thì tôi chả biết gì cả!) |
| |
|
Etymology:
|
Hai is a popular name in the country side of South Vietnam and lúa is, of course, rice. Hai Lúa is the name of a main character played by Lý Huỳnh in the film Vùng gió xoáy that first came out in 1980 in Vietnam. |
| |
|
Word
usage in
authentic materials:
|
http://www.baocantho.com.vn/vietnam/saodongbang/34256/
|
| |
|
| Practice: |
-Write
two mini-dialogues using hai lúa. |
| |
-Find the way to use ghẹ in your conversation with a native speaker of Vietnam today! |