LEARNING VOCABULARY in CONTEXT
|
| tình đời thay trắng đổi đen |
thay trắng đổi đen (idiom) |
to change one's mind |
| tình đời còn lắm bon chen |
bon chen |
scramble |
| tình đời còn lắm đam mê |
đam mê |
passion |
| tình còn lắm ê chề |
ê chề |
shame |
| có nghĩa gì đâu |
nghĩa |
meaning |
| tình mình đã lắm thương đau |
thương đau |
sufferring |
| tình mình gian dối cho nhau |
gian dối |
deceipt |
| thôi đành hẹn lại kiếp sau |
kiếp sau |
next life |
|
|
|
|
Back
to Không